Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

算盘

suàn pán

abacus

Phồn thể: 算盤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abacus
  • CL:把[ba3]
  • plan
  • scheme

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 算 · 盘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả