Từ tiếng Trung
算账
suàn zhàng
(accounting) to balance the books; to do the accounts
Phồn thể: 算賬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (accounting) to balance the books; to do the accounts
- (fig.) to settle an account; to get one's revenge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 算 · 账
Từ vựng