Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

损害

sǔn hài

harm

Phồn thể: 損害

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • harm
  • to damage
  • to impair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 损 · 害

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả