Từ tiếng Trung
损失
sǔn shī
loss
Phồn thể: 損失
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- loss
- damage
- CL:個|个[ge4]
- to lose
- to suffer damage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 损 · 失
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sǔn shī
loss
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 损 · 失
Từ vựng