Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

损耗

sǔn hào

loss; depletion; wastage; wear and tear

Phồn thể: 損耗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • loss; depletion; wastage; wear and tear
  • to incur loss; to waste; to consume (energy etc)
  • (in engineering) loss (of energy, signal strength etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 损 · 耗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả