Từ tiếng Trung
索赔
suǒ péi
to ask for compensation
Phồn thể: 索賠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ask for compensation
- to claim damages
- claim for damages
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 索 · 赔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
suǒ péi
to ask for compensation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 索 · 赔
Từ vựng