Từ tiếng Trung
台湾省
tái wān shěng
Taiwan province (PRC term)
Phồn thể: 臺灣省
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Taiwan province (PRC term)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 台 · 湾 · 省
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tái wān shěng
Taiwan province (PRC term)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 台 · 湾 · 省
Từ vựng