Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

腾讯

téng xùn

Tencent, Chinese tech conglomerate, founded in 1998

Phồn thể: 騰訊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Tencent, Chinese tech conglomerate, founded in 1998

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 腾 · 讯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả