Từ tiếng Trung
腾出
téng chū
to make (some time or space) available (for sb)
Phồn thể: 騰出
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make (some time or space) available (for sb)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 腾 · 出
Từ vựng
Từ tiếng Trung
téng chū
to make (some time or space) available (for sb)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 腾 · 出
Từ vựng