Từ tiếng Trung
腾飞
téng fēi
lit. to fly upwards swiftly
Phồn thể: 騰飛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lit. to fly upwards swiftly
- fig. rapid advance
- rapidly developing (situation)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 腾 · 飞
Từ vựng
Từ tiếng Trung
téng fēi
lit. to fly upwards swiftly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 腾 · 飞
Từ vựng