Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体裁

tǐ cái

genre

Phồn thể: 體裁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • genre
  • style
  • form of writing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 裁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả