Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体操

tǐ cāo

gymnastic

Phồn thể: 體操

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gymnastic
  • gymnastics

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 操

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả