Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

梯度

tī dù

gradient

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gradient

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 梯 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả