Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

梯子

tī zi

ladder; stepladder

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ladder; stepladder
  • (Internet slang) VPN or other tool used to circumvent internet censorship

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 梯 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả