Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

梯队

tī duì

echelon (military formation)

Phồn thể: 梯隊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • echelon (military formation)
  • (in an organization) group of persons of one level or grade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 梯 · 队

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả