Từ tiếng Trung
体罚
tǐ fá
corporal punishment; to inflict physical punishment on (sb)
Phồn thể: 體罰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- corporal punishment; to inflict physical punishment on (sb)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 体 · 罚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tǐ fá
corporal punishment; to inflict physical punishment on (sb)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 体 · 罚
Từ vựng