Từ tiếng Trung
体会
tǐ huì
to know from experience
Phồn thể: 體會
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to know from experience
- to learn through experience
- to realize
- understanding
- experience
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 体 · 会
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tǐ huì
to know from experience
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 体 · 会
Từ vựng