Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体积

tǐ jī

volume (amount of space an object occupies)

Phồn thể: 體積

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • volume (amount of space an object occupies)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 积

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả