Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体面

tǐ miàn

dignity; prestige; face

Phồn thể: 體面

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dignity; prestige; face
  • honorable; creditable
  • (of sb's appearance) presentable; respectable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả