Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体贴

tǐ tiē

considerate (of other people's needs)

Phồn thể: 體貼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • considerate (of other people's needs)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 贴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả