Từ tiếng Trung
体温
tǐ wēn
(body) temperature
Phồn thể: 體溫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (body) temperature
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 体 · 温
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tǐ wēn
(body) temperature
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 体 · 温
Từ vựng