Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体质

tǐ zhì

(a person's) constitution; underlying physical condition; physical makeup

Phồn thể: 體質

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (a person's) constitution; underlying physical condition; physical makeup
  • (of an organization, society etc) structural soundness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 质

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả