Từ tiếng Trung
天地
tiān dì
heaven and earth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- heaven and earth
- world
- scope
- field of activity
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 天 · 地
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tiān dì
heaven and earth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 天 · 地
Từ vựng