Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天鹅

tiān é

swan

Phồn thể: 天鵝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • swan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 鹅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả