Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
天鹅
Từ tiếng Trung
Lưu
天鹅
tiān é
swan
Nghe
Phồn thể:
天鵝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
swan
Các chữ trong từ này
天
tiān
4 nét
sky, heaven
鹅
é
12 nét
goose
Từ thường dùng: 天 · 鹅
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
天津
tiān jīn
Tianjin municipality (short name 津[Jin1])
天下
tiān xià
land under heaven; the whole world; the whole of China; realm; rule
天天
tiān tiān
every day
天气
tiān qì
weather