Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天府

tiān fǔ

Heavenly province (epithet of Sichuan, esp. area around Chengdu)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Heavenly province (epithet of Sichuan, esp. area around Chengdu)
  • land of plenty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 府

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả