Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天宫

tiān gōng

Temple in Heaven (e.g. of the Jade Emperor)

Phồn thể: 天宮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Temple in Heaven (e.g. of the Jade Emperor)
  • Tiangong, Chinese space station program

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 宫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả