Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天花板

tiān huā bǎn

ceiling (of a room)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ceiling (of a room)
  • (fig.) upper limit; (slang) the very best (in a given field)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 花 · 板

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả