Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天皇

tiān huáng

Heavenly Sovereign, one of the three legendary sovereigns 三皇[san1 huang2]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Heavenly Sovereign, one of the three legendary sovereigns 三皇[san1 huang2]
  • emperor
  • emperor of Japan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 皇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả