Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
添加
Từ tiếng Trung
Lưu
添加
tiān jiā
to add; to increase
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to add; to increase
Các chữ trong từ này
添
tiān
11 nét
to add, to append, to increase, to replenish
加
jiā
5 nét
to add to, to increase, to augment
Từ thường dùng: 添 · 加
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
添加剂
tiān jiā jì
additive; food additive