Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

添加剂

tiān jiā jì

additive

Phồn thể: 添加劑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • additive
  • food additive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 添 · 加 · 剂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả