Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

田间

tián jiān

field

Phồn thể: 田間

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • field
  • farm
  • farming area
  • village

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 田 · 间

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả