Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
田间
Từ tiếng Trung
Lưu
田间
tián jiān
field
Nghe
Phồn thể:
田間
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
field
farm
farming area
village
Các chữ trong từ này
田
tián
5 nét
field, farm, arable land
间
jiān
7 nét
between, among
Từ thường dùng: 田 · 间
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
田径
tián jìng
track and field (athletics)
田地
tián dì
field; farmland; cropland; plight; extent
田园
tián yuán
fields; countryside; rural; bucolic
田野
tián yě
field; open land; CL:片[pian4]