Từ tiếng Trung
天桥
tiān qiáo
Tianqiao district of Jinan city 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Shandong
Phồn thể: 天橋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Tianqiao district of Jinan city 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Shandong
- Tianqiao district in Beijing, formerly a center of folk culture
- overhead walkway
- pedestrian bridge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 天 · 桥
Từ vựng