Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天然

tiān rán

natural

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • natural

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả