Từ tiếng Trung
天然气
tiān rán qì
natural gas
Phồn thể: 天然氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- natural gas
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 天 · 然 · 气
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tiān rán qì
natural gas
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 天 · 然 · 气
Từ vựng