Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天使

tiān shǐ

angel

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • angel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 使

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả