Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天文

tiān wén

astronomy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • astronomy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 文

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả