Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天线

tiān xiàn

antenna; aerial

Phồn thể: 天線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • antenna; aerial
  • (fig.) connection to higher authorities; channel to influential people

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả