Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天涯

tiān yá

see 天涯區|天涯区[Tian1 ya2 Qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 天涯區|天涯区[Tian1 ya2 Qu1]
  • the other end of the world
  • a faraway place

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 涯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả