Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天真

tiān zhēn

naive

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • naive
  • innocent
  • artless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 真

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả