Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
天真
Từ tiếng Trung
Lưu
天真
tiān zhēn
naive
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
naive
innocent
artless
Các chữ trong từ này
天
tiān
4 nét
sky, heaven
真
zhēn
10 nét
real, actual, true, genuine
Từ thường dùng: 天 · 真
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
天津
tiān jīn
Tianjin municipality (short name 津[Jin1])
天下
tiān xià
land under heaven; the whole world; the whole of China; realm; rule
天天
tiān tiān
every day
天气
tiān qì
weather