Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天竺

tiān zhú

the Indian subcontinent (esp. in Tang or Buddhist context)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Indian subcontinent (esp. in Tang or Buddhist context)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 竺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả