Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

条理

tiáo lǐ

arrangement

Phồn thể: 條理

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arrangement
  • order
  • tidiness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 条 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả