Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

条纹

tiáo wén

stripe

Phồn thể: 條紋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stripe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 条 · 纹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả