Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

头顶

tóu dǐng

top of the head

Phồn thể: 頭頂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • top of the head

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 头 · 顶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả