Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

头号

tóu hào

first rate

Phồn thể: 頭號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first rate
  • top rank
  • number one

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 头 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả