Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

头巾

tóu jīn

cloth head covering worn by men in ancient times

Phồn thể: 頭巾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cloth head covering worn by men in ancient times
  • headscarf (typically worn by women)
  • kerchief
  • turban

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 头 · 巾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả