Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

头颅

tóu lú

head

Phồn thể: 頭顱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • head
  • skull

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 头 · 颅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả