Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

头条

tóu tiáo

Toutiao, personalized content recommendation app (abbr. for 今日頭條|今日头条[Jin1 ri4 Tou2 tiao2])

Phồn thể: 頭條

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Toutiao, personalized content recommendation app (abbr. for 今日頭條|今日头条[Jin1 ri4 Tou2 tiao2])
  • lead story (on the news)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 头 · 条

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả