Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

头痛

tóu tòng

to have a headache

Phồn thể: 頭痛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have a headache

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 头 · 痛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả