Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

头衔

tóu xián

title

Phồn thể: 頭銜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • title
  • rank
  • appellation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 头 · 衔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả