Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

头像

tóu xiàng

portrait; bust

Phồn thể: 頭像

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • portrait; bust
  • (computing) profile picture; avatar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 头 · 像

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả